TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hươu cao cổ tiếng Pháp là gì?

"hươu cao cổ" trong tiếng Pháp là girafe (danh từ).

girafe Danh từ · giống cái

/ʒi.ʁaf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hươu cao cổ.

  • Les girafes ont un très long cou. Hươu cao cổ có cái cổ dài.

Xem đầy đủ từ "girafe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hươu cao cổ tiếng Pháp là gì?

"hươu cao cổ" trong tiếng Pháp là girafe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.