TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hươu đực tiếng Pháp là gì?

"hươu đực" trong tiếng Pháp là cerf (danh từ).

cerf Danh từ · giống đực

/sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hươu; hươu đực.

Xem đầy đủ từ "cerf": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hươu đực tiếng Pháp là gì?

"hươu đực" trong tiếng Pháp là cerf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.