TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hương thơm tiếng Pháp là gì?

"hương thơm" trong tiếng Pháp là parfum (danh từ).

parfum Danh từ · giống đực

/paʁ.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùi thơm, hương thơm.

  • Parfum de la rose hương thơm hoa hồng

Xem đầy đủ từ "parfum": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hương thơm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hương thơm tiếng Pháp là gì?

"hương thơm" trong tiếng Pháp là parfum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.