TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hơi thổi tiếng Pháp là gì?

"hơi thổi" trong tiếng Pháp là souffle (danh từ).

souffle Danh từ · giống đực

/sufl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hơi thổi.

  • éteindre la bougie avec son souffle thổi tắt nến

Xem đầy đủ từ "souffle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hơi thổi tiếng Pháp là gì?

"hơi thổi" trong tiếng Pháp là souffle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.