TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hơi nước tiếng Pháp là gì?

"hơi nước" trong tiếng Pháp là vapeur (danh từ).

vapeur Danh từ · giống đực

/va.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàu thuỷ hơi nước.

Xem đầy đủ từ "vapeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hơi nước tiếng Pháp là gì?

"hơi nước" trong tiếng Pháp là vapeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.