TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hơi lục tiếng Pháp là gì?

"hơi lục" trong tiếng Pháp là verdâtre (tính từ).

verdâtre Tính từ

/vɛʁ.datʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lục nhạt.

  • Teinte verdâtre màu lục nhạt

Xem đầy đủ từ "verdâtre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hơi lục tiếng Pháp là gì?

"hơi lục" trong tiếng Pháp là verdâtre (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.