TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hút thuốc tiếng Pháp là gì?

"hút thuốc" trong tiếng Pháp là fumer (ngoại động từ).

fumer Ngoại động từ

/fy.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hút thuốc.

  • Fumer est mauvais pour la santé. Hút thuốc không tốt cho sức khoẻ.
  • J'ai finalement arrêté de fumer. Tôi cuối cùng cũng bỏ hút thuốc.

Xem đầy đủ từ "fumer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hút thuốc tiếng Pháp là gì?

"hút thuốc" trong tiếng Pháp là fumer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.