TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hôm sau tiếng Pháp là gì?

"hôm sau" trong tiếng Pháp là lendemain (danh từ).

lendemain Danh từ · giống đực

/lɑ̃.d(ə).mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày hôm sau.

  • Le lendemain matin, nous étions très somnolents. Buổi sáng hôm sau, chúng tôi rất buồn ngủ.

Xem đầy đủ từ "lendemain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hôm sau tiếng Pháp là gì?

"hôm sau" trong tiếng Pháp là lendemain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.