Hóa tệ học tiếng Pháp là gì?
"hóa tệ học" trong tiếng Pháp là numismatique (danh từ).
numismatique Danh từ
/ny.mis.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa tệ học; cổ tệ học.
Câu hỏi thường gặp
Hóa tệ học tiếng Pháp là gì?
"hóa tệ học" trong tiếng Pháp là numismatique (danh từ).