TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hòn nhỏ tiếng Pháp là gì?

"hòn nhỏ" trong tiếng Pháp là boulette (danh từ).

boulette Danh từ · giống cái

/bu.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viên nhỏ, hòn nhỏ.

Xem đầy đủ từ "boulette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hòn nhỏ tiếng Pháp là gì?

"hòn nhỏ" trong tiếng Pháp là boulette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.