TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình trụ tròn tiếng Pháp là gì?

"hình trụ tròn" trong tiếng Pháp là cylindre (danh từ).

cylindre Danh từ · giống đực

/si.lɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình trụ.

Xem đầy đủ từ "cylindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hình trụ tròn tiếng Pháp là gì?

"hình trụ tròn" trong tiếng Pháp là cylindre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.