TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình họa tiếng Pháp là gì?

"hình họa" trong tiếng Pháp là dessin (danh từ).

dessin Danh từ · giống đực

/de.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Môn hình họa.

  • Suivre un cours de dessin theo lớp hình họa

Xem đầy đủ từ "dessin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hình họa tiếng Pháp là gì?

"hình họa" trong tiếng Pháp là dessin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.