TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hình bóng tiếng Pháp là gì?

"hình bóng" trong tiếng Pháp là silhouette (danh từ).

silhouette Danh từ · giống cái

/si.lwɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình bóng.

  • Des silhouettes sur le mur những hình bóng trên tường
  • Silhouette d'une femme hình bóng của một phụ nữ

Xem đầy đủ từ "silhouette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hình bóng tiếng Pháp là gì?

"hình bóng" trong tiếng Pháp là silhouette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.