TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hãm lại tiếng Pháp là gì?

"hãm lại" trong tiếng Pháp là freiner (ngoại động từ).

freiner Ngoại động từ

/fʁɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hãm lại, phanh lại.

  • Freiner une automobile hãm ô tô
  • Freiner la production hãm sản xuất lại

Xem đầy đủ từ "freiner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hãm lại tiếng Pháp là gì?

"hãm lại" trong tiếng Pháp là freiner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.