TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hâm tiếng Pháp là gì?

"hâm" trong tiếng Pháp là réchauffer (ngoại động từ).

réchauffer Ngoại động từ

/ʁe.ʃo.fe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đun lại hâm lại nung lại.

  • Laissez-moi vous réchauffer quelques restes. Để tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn.
  • Laisse-moi te réchauffer quelques restes. Để tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn.

Xem đầy đủ từ "réchauffer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hâm tiếng Pháp là gì?

"hâm" trong tiếng Pháp là réchauffer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.