TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành tinh tiếng Pháp là gì?

"hành tinh" trong tiếng Pháp là planète (danh từ).

planète Danh từ · giống cái

/pla.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành tinh.

  • La gravité lie les planètes au Soleil. Lực hấp dẫn giữ các hành tinh quanh mặt trời.
  • Quand j’avais ton âge, Pluton était une planète. Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.

Xem đầy đủ từ "planète": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hành tinh tiếng Pháp là gì?

"hành tinh" trong tiếng Pháp là planète (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.