TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành tây tiếng Pháp là gì?

"hành tây" trong tiếng Pháp là oignon (danh từ).

oignon Danh từ · giống đực

/ɔ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành tây.

  • Je peux tout manger sauf les oignons. Tôi ăn gì cũng được, trừ hành tây ra.
  • Tom déteste les oignons. Tom ghét hành tây.

Xem đầy đủ từ "oignon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hành tây tiếng Pháp là gì?

"hành tây" trong tiếng Pháp là oignon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.