TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành khúc tiếng Pháp là gì?

"hành khúc" trong tiếng Pháp là marche (danh từ).

marche Danh từ · giống cái

/maʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khúc đi, hành khúc.

  • Marche de campagne khúc ra trận
  • Marche funèbre khúc đưa đám

Xem đầy đủ từ "marche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hành khúc tiếng Pháp là gì?

"hành khúc" trong tiếng Pháp là marche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.