TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hành động xúc phạm tiếng Pháp là gì?

"hành động xúc phạm" trong tiếng Pháp là offense (danh từ).

offense Danh từ · giống cái

/ɔ.fɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời xúc phạm; hành động xúc phạm.

Xem đầy đủ từ "offense": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hành động xúc phạm tiếng Pháp là gì?

"hành động xúc phạm" trong tiếng Pháp là offense (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.