TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng thịt tiếng Pháp là gì?

"hàng thịt" trong tiếng Pháp là boucherie (danh từ).

boucherie Danh từ · giống cái

/buʃ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng thịt; nghề hàng thịt.

  • Je suis allé acheter de la grillade à la boucherie, mais il n'y en avait pas. Tôi đã di mua thịt nướng tại cửa hàng thịt, nhưng không có.

Xem đầy đủ từ "boucherie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng thịt tiếng Pháp là gì?

"hàng thịt" trong tiếng Pháp là boucherie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.