TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng rau tiếng Pháp là gì?

"hàng rau" trong tiếng Pháp là primeur (danh từ).

primeur Danh từ · giống cái

/pʁi.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rau quả đầu mùa.

Xem đầy đủ từ "primeur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng rau tiếng Pháp là gì?

"hàng rau" trong tiếng Pháp là primeur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.