TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng nghìn tiếng Pháp là gì?

"hàng nghìn" trong tiếng Pháp là millénaire (tính từ).

millénaire Tính từ

/mi.le.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng nghìn.

  • Chiffre millénaire số hàng nghìn

Xem đầy đủ từ "millénaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hàng nghìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hàng nghìn tiếng Pháp là gì?

"hàng nghìn" trong tiếng Pháp là millénaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.