Hàng bày tiếng Pháp là gì?
"hàng bày" trong tiếng Pháp là étalage (danh từ).
étalage Danh từ · giống đực
/e.ta.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bày (hàng); chỗ bày hàng; hàng bày.
- Les étalages du magasin những hàng bày của cửa hàng
Câu hỏi thường gặp
Hàng bày tiếng Pháp là gì?
"hàng bày" trong tiếng Pháp là étalage (danh từ).