TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hàng bày tiếng Pháp là gì?

"hàng bày" trong tiếng Pháp là étalage (danh từ).

étalage Danh từ · giống đực

/e.ta.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bày (hàng); chỗ bày hàng; hàng bày.

  • Les étalages du magasin những hàng bày của cửa hàng

Xem đầy đủ từ "étalage": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hàng bày tiếng Pháp là gì?

"hàng bày" trong tiếng Pháp là étalage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.