Hài lòng tiếng Pháp là gì?
"hài lòng" trong tiếng Pháp là satisfait (tính từ).
satisfait Tính từ
/sa.tis.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.
- Tout le monde est satisfait de la décision, alors ne venez pas jouer les trouble-fête s'il vous plaît. Mọi người đều hài lòng về quyết định này, nên xin đừng làm gì xáo trộn tình hình.
- Êtes-vous satisfait de votre emploi ? Bạn có hài lòng với công việc của mình không?
Câu hỏi thường gặp
Hài lòng tiếng Pháp là gì?
"hài lòng" trong tiếng Pháp là satisfait (tính từ).