TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hài hoà tiếng Pháp là gì?

"hài hoà" trong tiếng Pháp là harmonie (danh từ).

harmonie Danh từ · giống cái

/aʁ.mɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hài hòa; sự hòa hợp.

  • L'harmonie des couleurs dans un tableau sự hài hòa màu sắc trong một bức tranh
  • Harmonie des classes sự hòa hợp giai cấp

Xem đầy đủ từ "harmonie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Hài hoà tiếng Pháp là gì?

"hài hoà" trong tiếng Pháp là harmonie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.