TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giong buồm tiếng Pháp là gì?

"giong buồm" trong tiếng Pháp là cingler (nội động từ).

cingler Nội động từ

/sɛ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giong buồm.

  • Cingler vers le port giong buồm về bến

Xem đầy đủ từ "cingler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giong buồm tiếng Pháp là gì?

"giong buồm" trong tiếng Pháp là cingler (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.