TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giao tử tiếng Pháp là gì?

"giao tử" trong tiếng Pháp là gamète (danh từ).

gamète Danh từ · giống đực

/ɡa.mɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao tử.

Xem đầy đủ từ "gamète": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giao tử tiếng Pháp là gì?

"giao tử" trong tiếng Pháp là gamète (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.