TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giao diện tiếng Pháp là gì?

"giao diện" trong tiếng Pháp là interface (danh từ).

interface Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tɛʁ.fas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giao diện.

  • Je n'aime pas l'interface de ce système d'exploitation. Tôi không thích giao diện của hệ điều hành này.

Xem đầy đủ từ "interface": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giao diện tiếng Pháp là gì?

"giao diện" trong tiếng Pháp là interface (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.