TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giai điệu tiếng Pháp là gì?

"giai điệu" trong tiếng Pháp là mélodie (danh từ).

mélodie Danh từ · giống cái

/me.lɔ.di/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giai điệu.

Xem đầy đủ từ "mélodie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giai điệu tiếng Pháp là gì?

"giai điệu" trong tiếng Pháp là mélodie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.