TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gia tộc tiếng Pháp là gì?

"gia tộc" trong tiếng Pháp là famille (danh từ).

famille Danh từ · giống cái

/fa.mij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình.

  • Famille nombreuse gia đình đông
  • Elever sa famille nuôi nấng gia đình

Xem đầy đủ từ "famille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gia tộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gia tộc tiếng Pháp là gì?

"gia tộc" trong tiếng Pháp là famille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.