TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gia tốc tiếng Pháp là gì?

"gia tốc" trong tiếng Pháp là accélérateur (tính từ), accélération (danh từ).

accélérateur Tính từ

/ak.se.le.ʁa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thúc mau, gia tốc.

  • Force accélératrice lực gia tốc

Xem đầy đủ từ "accélérateur": giống, cách chia, thành ngữ →

accélération Danh từ · giống cái

/ak.se.le.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tăng nhanh, sự gia tốc.

  • Accélération des travaux de terrassement sự tăng nhanh công trình đào đắp

Xem đầy đủ từ "accélération": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gia tốc tiếng Pháp là gì?

"gia tốc" trong tiếng Pháp là accélérateur (tính từ), accélération (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.