TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gia súc tiếng Pháp là gì?

"gia súc" trong tiếng Pháp là bétail (danh từ).

bétail Danh từ · giống đực

/be.taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thú nuôi, gia súc.

  • Gros bétail thú nuôi lớn (như) bò, ngựa, lừa
  • Menu bétail thú nuôi nhỏ (như) dê, cừu, lợn

Xem đầy đủ từ "bétail": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gia súc tiếng Pháp là gì?

"gia súc" trong tiếng Pháp là bétail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.