TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gia đình hạt nhân tiếng Pháp là gì?

"gia đình hạt nhân" trong tiếng Pháp là famille nucléaire (danh từ).

famille nucléaire Danh từ · giống cái

/fa.mij ny.kle.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gia đình hạt nhân.

Xem đầy đủ từ "famille nucléaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Gia đình hạt nhân tiếng Pháp là gì?

"gia đình hạt nhân" trong tiếng Pháp là famille nucléaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.