TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giữ thăng bằng tiếng Pháp là gì?

"giữ thăng bằng" trong tiếng Pháp là équilibrer (ngoại động từ).

équilibrer Ngoại động từ

/e.ki.li.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giữ cân bằng; giữ thăng bằng.

Xem đầy đủ từ "équilibrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giữ thăng bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giữ thăng bằng tiếng Pháp là gì?

"giữ thăng bằng" trong tiếng Pháp là équilibrer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.