TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giọt lệ tiếng Pháp là gì?

"giọt lệ" trong tiếng Pháp là larme (danh từ).

larme Danh từ · giống cái

/laʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang trí hình giọt nước; diềm hình giọt mước (ở màn tang).

Xem đầy đủ từ "larme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giọt lệ tiếng Pháp là gì?

"giọt lệ" trong tiếng Pháp là larme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.