TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giếng tiếng Pháp là gì?

"giếng" trong tiếng Pháp là puits (danh từ).

puits Danh từ · giống đực

/pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giếng.

  • Puits artésien giếng phun
  • Puits de mine giếng mỏ

Xem đầy đủ từ "puits": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giếng tiếng Pháp là gì?

"giếng" trong tiếng Pháp là puits (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.