TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giặt gịa tiếng Pháp là gì?

"giặt gịa" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ).

laver Ngoại động từ

/la.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rửa, giặt.

Xem đầy đủ từ "laver": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giặt gịa tiếng Pháp là gì?

"giặt gịa" trong tiếng Pháp là laver (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.