TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấy da tiếng Pháp là gì?

"giấy da" trong tiếng Pháp là parchemin (danh từ).

parchemin Danh từ · giống đực

/paʁ.ʃə.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy da, giấy tờ.

Xem đầy đủ từ "parchemin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy da tiếng Pháp là gì?

"giấy da" trong tiếng Pháp là parchemin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.