TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấy ủy nhiệm tiếng Pháp là gì?

"giấy ủy nhiệm" trong tiếng Pháp là mandat (danh từ).

mandat Danh từ · giống đực

/mɑ̃.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ủy nhiệm, sự ủy quyền; giấy ủy nhiệm.

  • Mandat de paiement giấy ủy nhiệm chi

Xem đầy đủ từ "mandat": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy ủy nhiệm tiếng Pháp là gì?

"giấy ủy nhiệm" trong tiếng Pháp là mandat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.