TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấm tiếng Pháp là gì?

"giấm" trong tiếng Pháp là vinaigre (danh từ).

vinaigre Danh từ · giống đực

/vi.nɛɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấm.

  • Frotte la tache avec du vinaigre. Bạn hãy cọ vết bẩn bằng giấm.
  • Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.

Xem đầy đủ từ "vinaigre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giấm tiếng Pháp là gì?

"giấm" trong tiếng Pháp là vinaigre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.