TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giấc ngủ trưa tiếng Pháp là gì?

"giấc ngủ trưa" trong tiếng Pháp là sieste (danh từ).

sieste Danh từ · giống cái

/sjɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấc ngủ trưa.

  • Faire la sieste ngủ trưa

Xem đầy đủ từ "sieste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giấc ngủ trưa tiếng Pháp là gì?

"giấc ngủ trưa" trong tiếng Pháp là sieste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.