Giản đơn tiếng Pháp là gì?
"giản đơn" trong tiếng Pháp là simple (tính từ).
simple Tính từ
/sɛ̃pl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đơn.
- Feuille simple (thực vật học) lá đơn
- Comptabilité un partie simple kế toán đơn
Câu hỏi thường gặp
Giản đơn tiếng Pháp là gì?
"giản đơn" trong tiếng Pháp là simple (tính từ).