Giảm thiểu tiếng Pháp là gì?
"giảm thiểu" trong tiếng Pháp là réduire (ngoại động từ), atténuer (ngoại động từ), mitiger (ngoại động từ).
réduire Ngoại động từ
/ʁe.dɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm, giảm bớt.
atténuer Ngoại động từ
/a.te.nɥe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhẹ bớt, làm giảm bớt.
- Atténuer une douleur làm bớt đau
mitiger Ngoại động từ
/mi.ti.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giảm nhẹ, làm dịu đi.
- Mitiger une peine giảm nhẹ một hình phạt
Câu hỏi thường gặp
Giảm thiểu tiếng Pháp là gì?
"giảm thiểu" trong tiếng Pháp là réduire (ngoại động từ), atténuer (ngoại động từ), mitiger (ngoại động từ).