TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải phẫu học tiếng Pháp là gì?

"giải phẫu học" trong tiếng Pháp là anatomie (danh từ).

anatomie Danh từ · giống cái

/a.na.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải phẫu học.

  • Anatomie comparée giải phẫu học so sánh

Xem đầy đủ từ "anatomie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giải phẫu học tiếng Pháp là gì?

"giải phẫu học" trong tiếng Pháp là anatomie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.