TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giải khuây tiếng Pháp là gì?

"giải khuây" trong tiếng Pháp là consoler (ngoại động từ).

consoler Ngoại động từ

/kɔ̃.sɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm khuây, làm dịu (nỗi đau buồn).

Xem đầy đủ từ "consoler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giải khuây tiếng Pháp là gì?

"giải khuây" trong tiếng Pháp là consoler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.