TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giả thuyết tiếng Pháp là gì?

"giả thuyết" trong tiếng Pháp là hypothèse (danh từ).

hypothèse Danh từ · giống cái

/i.pɔ.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả thuyết.

  • C'est une hypothèse intéressante. Đó là một giả thuyết thú vị.
  • Emettre une hypothèse hardie đưa ra một giả thuyết táo bạo

Xem đầy đủ từ "hypothèse": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giả thuyết tiếng Pháp là gì?

"giả thuyết" trong tiếng Pháp là hypothèse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.