TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giơ tay chào tiếng Pháp là gì?

"giơ tay chào" trong tiếng Pháp là saluer (nội động từ).

saluer Nội động từ

/sa.lɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giơ tay chào.

  • saluer du pavillon (hàng hải) kéo cờ chào

Xem đầy đủ từ "saluer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giơ tay chào tiếng Pháp là gì?

"giơ tay chào" trong tiếng Pháp là saluer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.