TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giăm bông tiếng Pháp là gì?

"giăm bông" trong tiếng Pháp là jambon (danh từ).

jambon Danh từ · giống đực

/ʒɑ̃.bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giăm bông.

Xem đầy đủ từ "jambon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giăm bông tiếng Pháp là gì?

"giăm bông" trong tiếng Pháp là jambon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.