TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giúi vào tiếng Pháp là gì?

"giúi vào" trong tiếng Pháp là glisser (ngoại động từ).

glisser Ngoại động từ

/ɡli.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giúi vào, tuồn vào.

  • Glisser une friandise dans la main giúi quà vào tay

Xem đầy đủ từ "glisser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Giúi vào tiếng Pháp là gì?

"giúi vào" trong tiếng Pháp là glisser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.