Giòn tan tiếng Pháp là gì?
"giòn tan" trong tiếng Pháp là croustillant (tính từ).
croustillant Tính từ
/kʁus.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giòn tan.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giòn tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giòn tan tiếng Pháp là gì?
"giòn tan" trong tiếng Pháp là croustillant (tính từ).