TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giòn tan tiếng Pháp là gì?

"giòn tan" trong tiếng Pháp là croustillant (tính từ).

croustillant Tính từ

/kʁus.ti.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giòn tan.

Xem đầy đủ từ "croustillant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giòn tan" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giòn tan tiếng Pháp là gì?

"giòn tan" trong tiếng Pháp là croustillant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.